可變成分

khả biến thành phân

Hán Việt: khả biến thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可變成分 ěbiàn chéngfēn n. <lg.> variable