可變濾光鏡 khả biến lự quang kính Hán Việt: khả biến lự quang kính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 濾 (lự) + 光 (quang) + 鏡 (kính)Hán Việtkhả biến lự quang kínhCấu tạo可 + 變 + 濾 + 光 + 鏡 · khả + biến + lự + quang + kính nghĩa thành phần: khả + biến + lự + quang + kính Nghĩa EngCihui 可變濾光鏡 ěbiàn lǜguāngjìng n. variable color filter