可變碼率 kě biàn mǎ lǜ · khả biến mã suất Hán Việt: khả biến mã suất · Pinyin: kě biàn mǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 變 (biến) + 碼 (mã) + 率 (suất)Pinyinkě biàn mǎ lǜHán Việtkhả biến mã suấtCấu tạo可 + 變 + 碼 + 率 · khả + biến + mã + suất nghĩa thành phần: khả + biến + mã + suất