可計算地 khả kế toán địa Hán Việt: khả kế toán địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 計 (kế) + 算 (toán) + 地 (địa)Hán Việtkhả kế toán địaCấu tạo可 + 計 + 算 + 地 · khả + kế + toán + địa nghĩa thành phần: khả + kế + toán + địa Nghĩa EngCihui calculably