可訓練性 khả huấn luyện tính Hán Việt: khả huấn luyện tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 性 (tính)Hán Việtkhả huấn luyện tínhCấu tạo可 + 訓 + 練 + 性 · khả + huấn + luyện + tính nghĩa thành phần: khả + huấn + luyện + tính Nghĩa EngCihui trainability