可证明为误

kě zhèng míng wèi wùkhả chứng minh vi ngộ

Hán Việt: khả chứng minh vi ngộ · Pinyin: kě zhèng míng wèi wù

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 為 (vi) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể bác bỏ

Đức

  • Handedict widerlegbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可证实的 · 可证明的