可訴訟罪 kěsùsòngzuì · khả tố tụng tội Hán Việt: khả tố tụng tội · Pinyin: kěsùsòngzuì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 罪 (tội)PinyinkěsùsòngzuìHán Việtkhả tố tụng tộiCấu tạo可 + 訴 + 訟 + 罪 · khả + tố + tụng + tội nghĩa thành phần: khả + tố + tụng + tội Nghĩa EngCihui indictable offence