可診斷性 khả chẩn đoạn tính Hán Việt: khả chẩn đoạn tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 性 (tính)Hán Việtkhả chẩn đoạn tínhCấu tạo可 + 診 + 斷 + 性 · khả + chẩn + đoạn + tính nghĩa thành phần: khả + chẩn + đoạn + tính Nghĩa EngCihui diagnosticability