可試驗的

khả thí nghiệm đích

Hán Việt: khả thí nghiệm đích

Tổng quan

có thể thử, làm thử được, (pháp lý) có thể xử, có thể xét xử được

Cấu tạo: (khả) + (thí) + (nghiệm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thử, làm thử được, (pháp lý) có thể xử, có thể xét xử được