可誘導的 khả dụ đạo đích Hán Việt: khả dụ đạo đích Tổng quan xem derive Cấu tạo: 可 (khả) + 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtkhả dụ đạo đíchCấu tạo可 + 誘 + 導 + 的 · khả + dụ + đạo + đích nghĩa thành phần: khả + dụ + đạo + đích Nghĩa ViệtCihui xem derive