可說明地 khả thuyết minh địa Hán Việt: khả thuyết minh địa Tổng quan xem accountable Cấu tạo: 可 (khả) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 地 (địa)Hán Việtkhả thuyết minh địaCấu tạo可 + 說 + 明 + 地 · khả + thuyết + minh + địa nghĩa thành phần: khả + thuyết + minh + địa Nghĩa ViệtCihui xem accountable