可說服的

khả thuyết phục đích

Hán Việt: khả thuyết phục đích

Tổng quan

có thể thuyết phục được có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được có thể thuyết phục được

Cấu tạo: (khả) + (thuyết) + (phục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể thuyết phục được có thể làm xiêu lòng được, có thể làm động lòng thương được có thể làm cho tin; có thể thuyết phục được có thể thuyết phục được