可請求的 khả thỉnh cầu đích Hán Việt: khả thỉnh cầu đích Tổng quan xem demand Cấu tạo: 可 (khả) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu) + 的 (đích)Hán Việtkhả thỉnh cầu đíchCấu tạo可 + 請 + 求 + 的 · khả + thỉnh + cầu + đích nghĩa thành phần: khả + thỉnh + cầu + đích Nghĩa ViệtCihui xem demand