可調節的 kě tiáo jié de · khả điều tiết đích Hán Việt: khả điều tiết đích · Pinyin: kě tiáo jié de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 的 (đích)Pinyinkě tiáo jié deHán Việtkhả điều tiết đíchCấu tạo可 + 調 + 節 + 的 · khả + điều + tiết + đích nghĩa thành phần: khả + điều + tiết + đích