可貼現性 khả thiếp hiện tính Hán Việt: khả thiếp hiện tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 貼 (thiếp) + 現 (hiện) + 性 (tính)Hán Việtkhả thiếp hiện tínhCấu tạo可 + 貼 + 現 + 性 · khả + thiếp + hiện + tính nghĩa thành phần: khả + thiếp + hiện + tính Nghĩa EngCihui discountability