可貶低的 khả biếm đê đích Hán Việt: khả biếm đê đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 貶 (biếm) + 低 (đê) + 的 (đích)Hán Việtkhả biếm đê đíchCấu tạo可 + 貶 + 低 + 的 · khả + biếm + đê + đích nghĩa thành phần: khả + biếm + đê + đích Nghĩa EngCihui abasable