可資借鑒 kě zī jiè jiàn · khả tư tá giám Hán Việt: khả tư tá giám · Pinyin: kě zī jiè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 資 (tư) + 借 (tá) + 鑒 (giám)Pinyinkě zī jiè jiànHán Việtkhả tư tá giámCấu tạo可 + 資 + 借 + 鑒 · khả + tư + tá + giám nghĩa thành phần: khả + tư + tá + giám