可資鑑戒
khả tư giám giới
Hán Việt: khả tư giám giới
Tổng quan
tính chất gương mẫu, tính chất mẫu mực, tính chất để làm gương, tính chất để cảnh cáo, tính chất làm mẫu, tính chất dẫn chứng, tính chất làm thí dụ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất gương mẫu, tính chất mẫu mực, tính chất để làm gương, tính chất để cảnh cáo, tính chất làm mẫu, tính chất dẫn chứng, tính chất làm thí dụ
Eng
- Cihui 可資鑒戒 ězijiànjiè f.e. can serve as a warning