可赦免的 khả xá miễn đích Hán Việt: khả xá miễn đích Tổng quan xem absolve Cấu tạo: 可 (khả) + 赦 (xá) + 免 (miễn) + 的 (đích)Hán Việtkhả xá miễn đíchCấu tạo可 + 赦 + 免 + 的 · khả + xá + miễn + đích nghĩa thành phần: khả + xá + miễn + đích Nghĩa ViệtCihui xem absolve