可跟蹤性 khả cân tung tính Hán Việt: khả cân tung tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 性 (tính)Hán Việtkhả cân tung tínhCấu tạo可 + 跟 + 蹤 + 性 · khả + cân + tung + tính nghĩa thành phần: khả + cân + tung + tính Nghĩa EngCihui trackability