可轉移性

khả chuyển di tính

Hán Việt: khả chuyển di tính

Tổng quan

tính chất có thể dời chuyển, tính chất có thể nhượng được

Cấu tạo: (khả) + (chuyển) + (di) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất có thể dời chuyển, tính chất có thể nhượng được