可轉讓證券

kě zhuǎn ràng zhèng quàn khả chuyển nhượng chứng khoán

Hán Việt: khả chuyển nhượng chứng khoán · Pinyin: kě zhuǎn ràng zhèng quàn

Tổng quan

chứng khoán chuyển nhượng được

Cấu tạo: (khả) + (chuyển) + (nhượng) + (chứng) + (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng khoán chuyển nhượng được

Eng

  • CC-CEDICT negotiable securities
  • Cihui negotiable securities