可辨認名 khả biện nhận danh Hán Việt: khả biện nhận danh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 辨 (biện) + 認 (nhận) + 名 (danh)Hán Việtkhả biện nhận danhCấu tạo可 + 辨 + 認 + 名 · khả + biện + nhận + danh nghĩa thành phần: khả + biện + nhận + danh Nghĩa EngCihui DN