可辯護的

khả biện hộ đích

Hán Việt: khả biện hộ đích

Tổng quan

có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được, có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được chứng minh được, bào chữa được

Cấu tạo: (khả) + (biện) + (hộ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được, có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được chứng minh được, bào chữa được