可辯解地 khả biện giải địa Hán Việt: khả biện giải địa Tổng quan xem accountable đáng tha thứ Cấu tạo: 可 (khả) + 辯 (biện) + 解 (giải) + 地 (địa)Hán Việtkhả biện giải địaCấu tạo可 + 辯 + 解 + 地 · khả + biện + giải + địa nghĩa thành phần: khả + biện + giải + địa Nghĩa ViệtCihui xem accountable đáng tha thứ