可近階層 khả cận giai tằng Hán Việt: khả cận giai tằng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 近 (cận) + 階 (giai) + 層 (tằng)Hán Việtkhả cận giai tằngCấu tạo可 + 近 + 階 + 層 · khả + cận + giai + tằng nghĩa thành phần: khả + cận + giai + tằng Nghĩa EngCihui 可近階層 ějìn jiēcéng n. <lg.> accessibility hierarchy