可返回性 khả phản hồi tính Hán Việt: khả phản hồi tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 返 (phản) + 回 (hồi) + 性 (tính)Hán Việtkhả phản hồi tínhCấu tạo可 + 返 + 回 + 性 · khả + phản + hồi + tính nghĩa thành phần: khả + phản + hồi + tính Nghĩa EngCihui returnability