可還原性 khả hoàn nguyên tính Hán Việt: khả hoàn nguyên tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 性 (tính)Hán Việtkhả hoàn nguyên tínhCấu tạo可 + 還 + 原 + 性 · khả + hoàn + nguyên + tính nghĩa thành phần: khả + hoàn + nguyên + tính Nghĩa EngCihui 可還原性 ěhuányuánxìng n. <lg.> recoverability