可違反的 khả vi phản đích Hán Việt: khả vi phản đích Tổng quan có thể vi phạm, có thể xâm phạm Cấu tạo: 可 (khả) + 違 (vi) + 反 (phản) + 的 (đích)Hán Việtkhả vi phản đíchCấu tạo可 + 違 + 反 + 的 · khả + vi + phản + đích nghĩa thành phần: khả + vi + phản + đích Nghĩa ViệtCihui có thể vi phạm, có thể xâm phạm