可連接的 khả liên tiếp đích Hán Việt: khả liên tiếp đích Tổng quan xem attach Cấu tạo: 可 (khả) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 的 (đích)Hán Việtkhả liên tiếp đíchCấu tạo可 + 連 + 接 + 的 · khả + liên + tiếp + đích nghĩa thành phần: khả + liên + tiếp + đích Nghĩa ViệtCihui xem attach