可追蹤性 kě zhuī zōng xìng · khả truy tung tính Hán Việt: khả truy tung tính · Pinyin: kě zhuī zōng xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 追 (truy) + 蹤 (tung) + 性 (tính)Pinyinkě zhuī zōng xìngHán Việtkhả truy tung tínhCấu tạo可 + 追 + 蹤 + 性 · khả + truy + tung + tính nghĩa thành phần: khả + truy + tung + tính Nghĩa EngCihui traceability