可逆變化 khả nghịch biến hóa Hán Việt: khả nghịch biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 逆 (nghịch) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtkhả nghịch biến hóaCấu tạo可 + 逆 + 變 + 化 · khả + nghịch + biến + hóa nghĩa thành phần: khả + nghịch + biến + hóa Nghĩa EngCihui 可逆變化 ěnì biànhuà n. <chem.> reversible change