可選參數 khả tuyển tham sổ Hán Việt: khả tuyển tham sổ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 參 (tham) + 數 (sổ)Hán Việtkhả tuyển tham sổCấu tạo可 + 選 + 參 + 數 · khả + tuyển + tham + sổ nghĩa thành phần: khả + tuyển + tham + sổ Nghĩa EngCihui optional parameters