可選字體 khả tuyển tự thể Hán Việt: khả tuyển tự thể Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtkhả tuyển tự thểCấu tạo可 + 選 + 字 + 體 · khả + tuyển + tự + thể nghĩa thành phần: khả + tuyển + tự + thể Nghĩa EngCihui fonts available for character selection