可通行的

khả thông hành đích

Hán Việt: khả thông hành đích

Tổng quan

có thể thương lượng được, có thể đổi thành tiền, có thể chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, có thể trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu), có thể đi qua được (đường sá, sông...); có

Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông) + 行 (hành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể thương lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi negotiable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可通船的 · 可通融的 · 可通的 · 可通约 · 可通船 · 可通融 · 可通行 · 可通过