可造之才 khả tạo chi tài Hán Việt: khả tạo chi tài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 造 (tạo) + 之 (chi) + 才 (tài)Hán Việtkhả tạo chi tàiCấu tạo可 + 造 + 之 + 才 · khả + tạo + chi + tài nghĩa thành phần: khả + tạo + chi + tài Nghĩa EngCihui 可造之才 ězàozhīcái n. person suitable for training; promising/hopeful young person M:²wèi