可逮捕的 khả đãi bộ đích Hán Việt: khả đãi bộ đích Tổng quan xem attach Cấu tạo: 可 (khả) + 逮 (đãi) + 捕 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtkhả đãi bộ đíchCấu tạo可 + 逮 + 捕 + 的 · khả + đãi + bộ + đích nghĩa thành phần: khả + đãi + bộ + đích Nghĩa ViệtCihui xem attach