可逼近性

khả bức cận tính

Hán Việt: khả bức cận tính

Tổng quan

tính xấp xỉ được

Cấu tạo: (khả) + (bức) + (cận) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính xấp xỉ được