可遍歷性 khả biến lịch tính Hán Việt: khả biến lịch tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 遍 (biến) + 歷 (lịch) + 性 (tính)Hán Việtkhả biến lịch tínhCấu tạo可 + 遍 + 歷 + 性 · khả + biến + lịch + tính nghĩa thành phần: khả + biến + lịch + tính Nghĩa EngCihui traversability