可遏制的 khả át chế đích Hán Việt: khả át chế đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 遏 (át) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtkhả át chế đíchCấu tạo可 + 遏 + 制 + 的 · khả + át + chế + đích nghĩa thành phần: khả + át + chế + đích Nghĩa EngCihui restrainable