可選擇債券
khả tuyển trạch trái khoán
Hán Việt: khả tuyển trạch trái khoán · Pinyin: kě xuǎn zé zhài quàn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 債 (trái) + 券 (khoán)
Hán Việt: khả tuyển trạch trái khoán · Pinyin: kě xuǎn zé zhài quàn
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 債 (trái) + 券 (khoán)