可選擇系統
khả tuyển trạch hệ thống
Hán Việt: khả tuyển trạch hệ thống · Pinyin: kě xuǎn zé xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: khả tuyển trạch hệ thống · Pinyin: kě xuǎn zé xì tǒng
Cấu tạo: 可 (khả) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 系 (hệ) + 統 (thống)