可還原的 kě hái yuán de · khả hoàn nguyên đích Hán Việt: khả hoàn nguyên đích · Pinyin: kě hái yuán de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 的 (đích)Pinyinkě hái yuán deHán Việtkhả hoàn nguyên đíchCấu tạo可 + 還 + 原 + 的 · khả + hoàn + nguyên + đích nghĩa thành phần: khả + hoàn + nguyên + đích