可採儲量
khả thải trữ lượng
Hán Việt: khả thải trữ lượng · Pinyin: kě cǎi chǔ liáng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 可采儲量 ěcǎi chǔliàng n. recoverable reserves (of petroleum)
Hán Việt: khả thải trữ lượng · Pinyin: kě cǎi chǔ liáng