可重入的 khả trọng nhập đích Hán Việt: khả trọng nhập đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 重 (trọng) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtkhả trọng nhập đíchCấu tạo可 + 重 + 入 + 的 · khả + trọng + nhập + đích nghĩa thành phần: khả + trọng + nhập + đích Nghĩa EngCihui reenterable