可鑒別性 kě jiàn bié xìng · khả giám biệt tính Hán Việt: khả giám biệt tính · Pinyin: kě jiàn bié xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 鑒 (giám) + 別 (biệt) + 性 (tính)Pinyinkě jiàn bié xìngHán Việtkhả giám biệt tínhCấu tạo可 + 鑒 + 別 + 性 · khả + giám + biệt + tính nghĩa thành phần: khả + giám + biệt + tính