可開式車頂 khả khai thức xa đính Hán Việt: khả khai thức xa đính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 開 (khai) + 式 (thức) + 車 (xa) + 頂 (đính)Hán Việtkhả khai thức xa đínhCấu tạo可 + 開 + 式 + 車 + 頂 · khả + khai + thức + xa + đính nghĩa thành phần: khả + khai + thức + xa + đính Nghĩa EngCihui sunroof