可防禦地 khả phòng ngữ địa Hán Việt: khả phòng ngữ địa Tổng quan xem defensible Cấu tạo: 可 (khả) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 地 (địa)Hán Việtkhả phòng ngữ địaCấu tạo可 + 防 + 禦 + 地 · khả + phòng + ngữ + địa nghĩa thành phần: khả + phòng + ngữ + địa Nghĩa ViệtCihui xem defensible