可附上的 khả phụ thượng đích Hán Việt: khả phụ thượng đích Tổng quan xem attach Cấu tạo: 可 (khả) + 附 (phụ) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtkhả phụ thượng đíchCấu tạo可 + 附 + 上 + 的 · khả + phụ + thượng + đích nghĩa thành phần: khả + phụ + thượng + đích Nghĩa ViệtCihui xem attach