可靠性保證

kě kào xìng bǎo zhèng khả kháo tính bảo chứng

Hán Việt: khả kháo tính bảo chứng · Pinyin: kě kào xìng bǎo zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (kháo) + (tính) + (bảo) + (chứng)